Bản dịch của từ To be fearless trong tiếng Việt

To be fearless

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be fearless(Phrase)

tˈuː bˈɛ fˈiələs
ˈtoʊ ˈbi ˈfɪrɫəs
01

Không ngại thể hiện sự dũng cảm trước nguy hiểm hoặc khó khăn.

Not hesitating to show courage when faced with danger or adversity

在面对危险或困难时,毫不犹豫地展现出勇气和胆识。

Ví dụ
02

Chấp nhận thử thách và đối mặt với nỗi sợ hãi một cách dứt khoát

Embrace challenges and confront your fears head-on.

勇敢迎接挑战,直面恐惧

Ví dụ
03

Hành động mà không sợ hãi hay lo lắng, dũng cảm

Taking action fearlessly and without worry shows courage.

勇敢面对,不惧怕也不忧虑。

Ví dụ