ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To be fearless
Không ngại thể hiện sự dũng cảm trước nguy hiểm hoặc khó khăn.
Not hesitating to show courage when faced with danger or adversity
在面对危险或困难时,毫不犹豫地展现出勇气和胆识。
Chấp nhận thử thách và đối mặt với nỗi sợ hãi một cách dứt khoát
Embrace challenges and confront your fears head-on.
勇敢迎接挑战,直面恐惧
Hành động mà không sợ hãi hay lo lắng, dũng cảm
Taking action fearlessly and without worry shows courage.
勇敢面对,不惧怕也不忧虑。