Bản dịch của từ To be loved by family trong tiếng Việt

To be loved by family

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be loved by family(Phrase)

tˈuː bˈɛ lˈʌvd bˈaɪ fˈæmɪli
ˈtoʊ ˈbi ˈɫəvd ˈbaɪ ˈfæməɫi
01

Để được gia đình trân trọng và coi trọng

To be cherished and valued by family members

Ví dụ
02

Nhận được sự hỗ trợ về mặt cảm xúc từ gia đình

To experience emotional support from family

Ví dụ
03

Nhận được tình cảm và sự chăm sóc từ người thân.

To receive affection and care from ones relatives

Ví dụ