Bản dịch của từ To be organized trong tiếng Việt

To be organized

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be organized(Verb)

tˈuː bˈɛ ˈɔːɡənˌaɪzd
ˈtoʊ ˈbi ˈɔrɡəˌnaɪzd
01

Lên kế hoạch hoặc chuẩn bị cho việc gì đó

To plan or prepare for something

做打算或做准备

Ví dụ
02

Sắp xếp hoặc hệ thống hóa một cách có trật tự

To organize or arrange in a structured way

将某事安排或系统化成有条理的结构

Ví dụ
03

Hình thành một cấu trúc hoặc trật tự hợp lý

Form a logical structure or order

形成一个有逻辑的结构或秩序

Ví dụ