Bản dịch của từ To be withheld trong tiếng Việt

To be withheld

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be withheld(Verb)

tˈuː bˈɛ wˈɪθhɛld
ˈtoʊ ˈbi ˈwɪθˌhɛɫd
01

Nằm trên dự định hoặc hành động

Refraining from acting or making decisions

要么克制自己不轻举妄动,要么耐心等待合适的时机。

Ví dụ
02

Từ chối cầu xin điều gì đó từ ai đó

To refuse to give someone something

拒绝给予某人某物

Ví dụ
03

Giữ một thứ gì đó trong tay

Keep something within reach

把某样东西握在手中

Ví dụ