Bản dịch của từ To become rich trong tiếng Việt

To become rich

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To become rich(Phrase)

tˈuː bˈɛkʌm ʀˈɪtʃ
ˈtoʊ ˈbɛkəm ˈrɪtʃ
01

Để đạt được sự giàu có hoặc thành công về tài chính

To achieve wealth or financial success

获得财富或财务上的成功

Ví dụ
02

Để đạt được trạng thái giàu có hoặc thịnh vượng

To achieve wealth or prosperity.

为了达到富裕或繁荣的状态

Ví dụ
03

Chuyển đổi từ cảnh nghèo khó hoặc mức sống hạn chế sang một cuộc sống dư dả

Transition from a state of poverty or just getting by to living a prosperous life.

实现从贫困或勉强度日到富足安康的转变。

Ví dụ