Bản dịch của từ To clean trong tiếng Việt

To clean

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To clean(Verb)

tˈuː klˈiːn
ˈtoʊ ˈkɫin
01

Để loại bỏ vết bẩn hoặc vật thể không mong muốn khỏi một thứ gì đó.

To remove dirt marks or unwanted matter from something

Ví dụ
02

Làm cho cái gì đó sạch sẽ, không còn bẩn thỉu hay lộn xộn.

To make something free of dirt or mess

Ví dụ
03

Dọn dẹp hoặc sắp xếp

To tidy up or organize

Ví dụ