Bản dịch của từ To dwell trong tiếng Việt

To dwell

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To dwell(Verb)

tˈuː dwˈɛl
ˈtoʊ ˈdwɛɫ
01

Sống hoặc cư trú tại một địa điểm cụ thể

To live or reside in a particular place

Ví dụ
02

Tồn tại một điều gì đó là để ở lại trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định.

To linger over something to remain in a particular state or condition

Ví dụ
03

Nói, viết hoặc suy nghĩ dài dòng về một chủ đề cụ thể.

To think speak or write at length about a particular subject

Ví dụ