Bản dịch của từ To get engaged trong tiếng Việt

To get engaged

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To get engaged(Phrase)

tˈuː ɡˈɛt ˈɛŋɡɪdʒd
ˈtoʊ ˈɡɛt ˈɛŋɡɪdʒd
01

Để tham gia hoặc cam kết vào một hoạt động hoặc mục đích

To become involved or committed to an activity or cause

Ví dụ
02

Đồng ý kết hôn với ai đó

To agree to marry someone

Ví dụ