Bản dịch của từ To lull trong tiếng Việt

To lull

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To lull(Verb)

tˈuː lˈʌl
ˈtoʊ ˈɫəɫ
01

Làm dịu hoặc giúp ngủ thường thông qua âm thanh hoặc hoạt động nhẹ nhàng

To soothe or lull someone to sleep, usually with gentle sounds or actions.

通常通过舒缓的声音或动作来安抚或催眠

Ví dụ
02

Làm cho ai đó tin vào cảm giác an toàn giả tạo

To deceive oneself into feeling a false sense of security

让人产生错觉以为自己安全

Ví dụ
03

Trở nên yên tĩnh hoặc im lặng

Make it quiet.

让一切归于平静

Ví dụ