Bản dịch của từ To marry trong tiếng Việt

To marry

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To marry(Verb)

tˈuː mˈæri
ˈtoʊ ˈmɛri
01

Kết hôn với ai đó

To become united in marriage with someone

Ví dụ
02

Để tham gia cùng nhau hoặc kết hợp

To join together or combine

Ví dụ