Bản dịch của từ To my side trong tiếng Việt

To my side

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To my side(Phrase)

tˈuː mˈaɪ sˈaɪd
ˈtoʊ ˈmaɪ ˈsaɪd
01

Bên cạnh hoặc gần ai đó hoặc cái gì đó

Beside or adjacent to someone or something

Ví dụ
02

Gần gũi với ai đó

In close proximity to someone

Ví dụ
03

Ở bên cạnh ai đó hoặc cái gì đó

On or at the side of someone or something

Ví dụ