Bản dịch của từ To receive money trong tiếng Việt

To receive money

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To receive money(Phrase)

tˈuː rɪsˈiːv mˈəʊni
ˈtoʊ rɪˈsiv ˈməni
01

Nhận tiền hoặc được trả tiền như một khoản thanh toán cho hàng hóa hoặc dịch vụ

Accepting or receiving money as a form of payment for goods or services.

接受或收取现金作为支付商品或服务的方式。

Ví dụ
02

Thu thập hoặc giữ một số tiền trong một thương vụ hoặc cuộc đàm phán

To secure or guarantee a sum of money in an agreement or contract.

为了在协商或合同中筹集或保障一笔款项。

Ví dụ
03

Nhận tiền từ một nguồn nào đó thường qua yêu cầu hoặc giao dịch

To withdraw money from a source, it is usually done through a request or transaction.

通过请求或交易从某个渠道获取资金

Ví dụ