Bản dịch của từ To rummage trong tiếng Việt
To rummage
Verb

To rummage(Verb)
tˈuː rˈʌmɪdʒ
ˈtoʊ ˈrəmɪdʒ
Ví dụ
02
Tham gia vào một cuộc tìm kiếm hoặc điều tra kỹ lưỡng
Carry out a thorough search or investigation.
进行彻底的搜查或调查
Ví dụ
To rummage

Tham gia vào một cuộc tìm kiếm hoặc điều tra kỹ lưỡng
Carry out a thorough search or investigation.
进行彻底的搜查或调查