Bản dịch của từ To rummage trong tiếng Việt

To rummage

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To rummage(Verb)

tˈuː rˈʌmɪdʒ
ˈtoʊ ˈrəmɪdʒ
01

Tìm kiếm và thu thập đồ đạc một cách bừa bãi

Search for and gather items haphazardly.

随意寻找和收集物品。

Ví dụ
02

Tham gia vào một cuộc tìm kiếm hoặc điều tra kỹ lưỡng

Carry out a thorough search or investigation.

进行彻底的搜查或调查

Ví dụ
03

Tìm kiếm bằng cách di chuyển xung quanh và xem qua các món đồ

Look around and browse through the items to find what you're looking for.

通过四处移动、翻查物品来寻找某物

Ví dụ