Bản dịch của từ To shield trong tiếng Việt

To shield

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To shield(Verb)

tˈuː ʃˈiːld
ˈtoʊ ˈʃiɫd
01

Che chắn hoặc bảo vệ

To cover up or protect

遮挡或守卫

Ví dụ
02

Để tránh điều gì đó bị lộ

To prevent something from being leaked.

为了防止某些事情泄露出去

Ví dụ
03

Để bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc tổn thương

To protect against danger or harm

为了防止危险或伤害

Ví dụ