Bản dịch của từ To teach trong tiếng Việt

To teach

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To teach(Verb)

tˈuː tˈiːtʃ
ˈtoʊ ˈtitʃ
01

Truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cho ai đó

To pass on knowledge or skills to someone

传授知识或技能给某人

Ví dụ
02

Giảng dạy hoặc truyền đạt kiến thức về một môn học

Teaching or instructing about a subject

教授某个科目

Ví dụ
03

Làm cho ai đó học hoặc làm gì đó

Make someone learn or do something

让某人学习或去做某事

Ví dụ