Bản dịch của từ To withdraw money trong tiếng Việt

To withdraw money

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To withdraw money(Phrase)

tˈuː wˈɪθdrɔː mˈəʊni
ˈtoʊ ˈwɪθˌdrɔ ˈməni
01

Rút tiền từ máy ATM hoặc ngân hàng

Withdraw money from an ATM or bank

从ATM或银行取款

Ví dụ
02

Dừng lại việc cam kết tài chính

Suspend a financial commitment

停止履行一项财务承诺

Ví dụ
03

Rút tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc tổ chức tài chính

Withdrawing money from a bank account or financial institution

从银行账户或金融机构提取资金

Ví dụ