tolling
tolling (Verb)
Nghĩa 01
Gióng hoặc rung chuông chậm rãi, lặp đi lặp lại (thường để báo tang, tưởng niệm hoặc đánh dấu thời gian).
to ring a bell slowly and repeatedly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tolling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | toll |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tolled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tolled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tolls |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tolling |
tolling (Noun)
Nghĩa 01
hành động rung chuông chậm rãi và liên tục.
the act of ringing a bell slowly and repeatedly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tolling là một từ tiếng Anh có nghĩa chính là quá trình thu phí, thường áp dụng cho phương tiện giao thông khi sử dụng các tuyến đường cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh các trạm thu phí, trong khi ở tiếng Anh Anh, "tolling" cũng có thể ám chỉ đến các cách thu phí khác. Phát âm của từ này tương tự ở cả hai chuẩn Anh-Mỹ nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng và phạm vi áp dụng.