Bản dịch của từ Tonite trong tiếng Việt

Tonite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tonite(Noun)

tənˈaɪt
tˈoʊnaɪt
01

Phiên bản viết tắt/không chính thức của “tonight” (tối nay), thường dùng trong ngành giải trí Mỹ hoặc trong văn viết không trang trọng để chỉ buổi tối hôm nay hoặc chương trình/tiệc tối hôm nay.

US informal entertainment industry Alternative spelling of tonight.

今晚的非正式说法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh