Bản dịch của từ Tool shed trong tiếng Việt

Tool shed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tool shed(Noun)

tˈuːl ʃˈɛd
ˈtuɫ ˈʃɛd
01

Một tòa nhà nhỏ được sử dụng để lưu trữ các công cụ đặc biệt là trong vườn hoặc sân

A small building used to store tools especially in a garden or yard

Ví dụ