Bản dịch của từ Tools of the trade trong tiếng Việt

Tools of the trade

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tools of the trade(Phrase)

tˈulz ˈʌv ðə tɹˈeɪd
tˈulz ˈʌv ðə tɹˈeɪd
01

Các kỹ thuật hoặc kiến thức thường được sử dụng trong một lĩnh vực công việc cụ thể.

Techniques or knowledge typically employed in a particular line of work

Ví dụ
02

Các công cụ hoặc thiết bị cụ thể được sử dụng trong một nghề nghiệp hoặc thương mại.

Specific instruments or equipment used in a profession or trade

Ví dụ
03

Một tập hợp các kỹ năng và nguồn lực cần thiết để thực hiện công việc.

A set of skills and resources necessary to carry out ones work

Ví dụ