Bản dịch của từ Top-notch copper trong tiếng Việt

Top-notch copper

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top-notch copper(Adjective)

tˈɒpnɒtʃ kˈɒpɐ
ˈtɑpˈnɑtʃ ˈkɑpɝ
01
Ví dụ
02

Hạng nhất, tuyệt vời

Firstrate superb

Ví dụ
03

Có chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao nhất

Of the highest quality or standard

Ví dụ