Bản dịch của từ Top seed trong tiếng Việt

Top seed

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top seed (Noun)

tˈɑp sˈid
tˈɑp sˈid
01

Trong thể thao, “top seed” là vận động viên hoặc đội được xếp hạt giống số 1 — tức là người/đội được cho là mạnh nhất trong danh sách các đối thủ và thường được xếp vào vị trí thuận lợi trong bảng đấu.

The first in a list or series of competitors in a sports competition.

Ví dụ

Top seed (Verb)

tˈɑp sˈid
tˈɑp sˈid
01

Đặt hạt giống lên mặt đất (bề mặt đất) để chuẩn bị cho việc gieo trồng; sắp xếp hạt giống ở trên mặt đất trước khi đưa vào đất hoặc che phủ.

To arrange seeds above ground in readiness for planting.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh