Anh - Việt
torches
Noun
torches (Noun)
/tˈɔːtʃɪz/
/ˈtɔrtʃɪz/
AI
Ví dụ
Tại cuộc đi bộ từ thiện năm 2024, Maya mang theo hai chiếc đèn pin để đảm bảo an toàn.At the 2024 charity walk, Maya carried two torches for safety.
Khảo sát năm 2025 của chúng tôi cho thấy các gia đình nghèo thiếu đèn pin khi mất điện.Our 2025 survey found that poor families lacked torches during power cuts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại cuộc tuần hành ban đêm của Maya, các tình nguyện viên cầm đuốc soi sáng con đường nông thôn.At Maya's night march, volunteers carried torches to light the rural road.
Trong cuộc biểu tình ôn hòa, sinh viên không dùng đuốc làm vũ khí.During the peaceful protest, students did not use torches as weapons.
Từ tiếng Việt gần nghĩa