Bản dịch của từ Tortoiseshell trong tiếng Việt

Tortoiseshell

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tortoiseshell (Noun)

tˌɔɹtəsˈaɪəl
tˌɔɹtəsˈaɪəl
01

Vỏ mai của một số loài rùa có màu vàng nâu xen kẽ, hơi trong mờ, thường được gọi là vỏ mai “mai rùa” và thường được dùng làm trang sức hoặc đồ trang trí.

The semitransparent mottled yellow and brown shell of certain turtles typically used to make jewellery or ornaments.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh