Bản dịch của từ Tory trong tiếng Việt
Tory

Tory(Noun)
Một người ủng hộ hoặc thành viên của Đảng Bảo thủ ở Anh (Conservative Party). Thường được dùng để chỉ chính trị gia hoặc cử tri theo quan điểm bảo thủ trong chính trường Anh.
A member or supporter of the Conservative Party in Britain.
英国保守党成员
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tory(Adjective)
Liên quan đến Đảng Bảo thủ ở Anh (Conservative Party) hoặc có quan điểm, phong cách chính trị ủng hộ bảo thủ, truyền thống và thay đổi chậm rãi.
Relating to the Conservative Party in Britain.
与英国保守党相关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tory là một thuật ngữ chính trị chủ yếu được sử dụng để chỉ những người ủng hộ Đảng Bảo thủ ở Vương quốc Anh. Từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 17, lúc đầu để chỉ những người ủng hộ quyền lực của vua. Trong ngữ cảnh hiện đại, "Tory" thường ngụ ý đến các quan điểm chính trị bảo thủ về kinh tế và xã hội. Ở Mỹ, không có phiên bản tương đương trực tiếp, nhưng có thể so sánh với các phong trào bảo thủ như Đảng Cộng hòa.
Từ "tory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "tory" diễn tả một nhóm người ủng hộ việc bảo vệ quyền lực của quốc vương và chế độ quân chủ. Trong lịch sử nước Anh thế kỷ 17, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những người ủng hộ đảng Bảo thủ, đối lập với đảng Tự do. Ngày nay, "tory" thường chỉ những cá nhân hoặc chính sách có khuynh hướng bảo thủ, thể hiện mối liên hệ với nguồn gốc quân chủ và quan điểm chính trị ủng hộ sự ổn định và duy trì truyền thống.
Từ "tory" thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị ở Vương quốc Anh, đặc biệt liên quan đến Đảng Bảo thủ. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các phần Listening và Reading liên quan đến các chủ đề chính trị, lịch sử hoặc văn hóa. Tuy nhiên, tần suất sử dụng không cao trong Writing và Speaking, trừ khi thí sinh thảo luận về hệ thống chính trị hoặc các đảng phái ở Anh. Ngoài ra, "tory" cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự phân chia chính trị hay ý thức hệ.
Tory là một thuật ngữ chính trị chủ yếu được sử dụng để chỉ những người ủng hộ Đảng Bảo thủ ở Vương quốc Anh. Từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 17, lúc đầu để chỉ những người ủng hộ quyền lực của vua. Trong ngữ cảnh hiện đại, "Tory" thường ngụ ý đến các quan điểm chính trị bảo thủ về kinh tế và xã hội. Ở Mỹ, không có phiên bản tương đương trực tiếp, nhưng có thể so sánh với các phong trào bảo thủ như Đảng Cộng hòa.
Từ "tory" có nguồn gốc từ tiếng Latin "tory" diễn tả một nhóm người ủng hộ việc bảo vệ quyền lực của quốc vương và chế độ quân chủ. Trong lịch sử nước Anh thế kỷ 17, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ những người ủng hộ đảng Bảo thủ, đối lập với đảng Tự do. Ngày nay, "tory" thường chỉ những cá nhân hoặc chính sách có khuynh hướng bảo thủ, thể hiện mối liên hệ với nguồn gốc quân chủ và quan điểm chính trị ủng hộ sự ổn định và duy trì truyền thống.
Từ "tory" thường xuất hiện trong bối cảnh chính trị ở Vương quốc Anh, đặc biệt liên quan đến Đảng Bảo thủ. Trong kỳ thi IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các phần Listening và Reading liên quan đến các chủ đề chính trị, lịch sử hoặc văn hóa. Tuy nhiên, tần suất sử dụng không cao trong Writing và Speaking, trừ khi thí sinh thảo luận về hệ thống chính trị hoặc các đảng phái ở Anh. Ngoài ra, "tory" cũng có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự phân chia chính trị hay ý thức hệ.
