Bản dịch của từ Touch-ups trong tiếng Việt

Touch-ups

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Touch-ups(Noun)

tˈʌtʃʌps
ˈtəˈtʃəps
01

Một hành động chỉnh sửa nhẹ để điều chỉnh một phần nhỏ trong quy trình hoặc tác phẩm nghệ thuật

A minor modification made within a process or a work of art.

对工艺或艺术作品进行微调的修饰行为

Ví dụ
02

Một sự chỉnh sửa nhỏ hoặc cải tiến được thực hiện đối với một thứ gì đó

A slight adjustment or improvement made to something.

对某事进行了一点微调或改进。

Ví dụ
03

Một sự nâng cấp thường nhỏ nhằm cải thiện vẻ ngoài hoặc chức năng của thứ gì đó

An often minor improvement aimed at enhancing the appearance or functionality of something.

这通常是对某事外观或功能的小幅改进,以提升其整体表现。

Ví dụ