Bản dịch của từ Tour wholesaler trong tiếng Việt
Tour wholesaler
Noun [U/C]

Tour wholesaler(Noun)
tˈʊɹ hˈoʊlsˌeɪlɚ
tˈʊɹ hˈoʊlsˌeɪlɚ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trung gian giúp sắp xếp du lịch giữa các nhà cung cấp và các đại lý du lịch hoặc tổ chức khác.
An intermediary that facilitates travel arrangements between suppliers and other travel agents or organizations.
Ví dụ
