Bản dịch của từ Tour wholesaler trong tiếng Việt

Tour wholesaler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tour wholesaler(Noun)

tˈʊɹ hˈoʊlsˌeɪlɚ
tˈʊɹ hˈoʊlsˌeɪlɚ
01

Một người hoặc doanh nghiệp bán gói du lịch trực tiếp cho các nhà bán lẻ hoặc nhà phân phối khác.

A person or business that sells travel packages directly to retailers or other distributors.

旅游批发商 - 直接向零售商或分销商销售旅行套餐的个人或企业

Ví dụ
02

Một công ty mua dịch vụ du lịch và bán chúng số lượng lớn với giá chiết khấu.

A company that purchases travel services and sells them in bulk at discounted rates.

旅游批发商 - 一种购买旅行服务并以批量折扣价格销售的公司

Ví dụ
03

Một trung gian giúp sắp xếp du lịch giữa các nhà cung cấp và các đại lý du lịch hoặc tổ chức khác.

An intermediary that facilitates travel arrangements between suppliers and other travel agents or organizations.

旅行批发商 - 作为供应商和其它旅游代理或组织之间协助安排旅行的中间人

Ví dụ