Anh - Việt

Bản dịch của từ Touter trong tiếng Việt

touter

VerbNoun

touter (Verb)

/tˈaʊtəɹ/
/tˈaʊtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Gạ gẫm, chèo kéo khách một cách lộ liễu, thiếu tế nhị (thường để mời khách vào quán, mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ).

Solicit customers in a brazen way.

Ví dụ
Nhân viên bán hàng đã quảng bá điện thoại mới tại trung tâm mua sắm hôm qua.The salesperson touted the new phone at the mall yesterday.
Họ không quảng bá dịch vụ của mình trong sự kiện yên tĩnh.They did not tout their services during the quiet event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

touter (Noun)

/tˈaʊtəɹ/
/tˈaʊtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người mời gọi, rao bán hàng hóa hoặc dịch vụ nhỏ lẻ ngoài đường, thường tiếp cận khách qua lại để quảng cáo hoặc chào mời mua hàng.

Someone who advertises by hawking small wares or services.

Ví dụ
Người bán hàng rong đã bán vòng tay thủ công tại hội chợ cộng đồng tuần trước.The touter sold handmade bracelets at the local community fair last weekend.
Người bán hàng rong không thu hút được nhiều khách hàng vào buổi chiều yên tĩnh.The touter did not attract many customers during the quiet afternoon hours.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh