touter
VerbNoun
touter (Verb)
/tˈaʊtəɹ/
/tˈaʊtəɹ/
AI
Ví dụ
Nhân viên bán hàng đã quảng bá điện thoại mới tại trung tâm mua sắm hôm qua.The salesperson touted the new phone at the mall yesterday.
Họ không quảng bá dịch vụ của mình trong sự kiện yên tĩnh.They did not tout their services during the quiet event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
touter (Noun)
/tˈaʊtəɹ/
/tˈaʊtəɹ/
AI
Ví dụ
Người bán hàng rong đã bán vòng tay thủ công tại hội chợ cộng đồng tuần trước.The touter sold handmade bracelets at the local community fair last weekend.
Người bán hàng rong không thu hút được nhiều khách hàng vào buổi chiều yên tĩnh.The touter did not attract many customers during the quiet afternoon hours.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Touter là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ người hoặc nhóm người quảng bá hoặc bán hàng hóa, dịch vụ, hoặc sự kiện một cách năng nổ, hấp dẫn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "tout" thường gắn liền với hành vi chào mời khách hàng mà không chính thức. Sự khác biệt về ngữ nghĩa và cách sử dụng thể hiện qua ngữ cảnh thương mại và quảng cáo.