touting
touting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của touting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tout |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | touted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | touted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | touts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | touting |
touting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Touting" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là giới thiệu hoặc kêu gọi ai đó về một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng nhằm thu hút sự chú ý hoặc bán hàng. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ hành động quảng cáo quá mức, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể gắn liền với việc quảng bá.thay vì chỉ đơn thuần là bán hàng. Cả hai phiên bản đều mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ đến việc quảng bá một cách thái quá hoặc không trung thực.