tout
tout (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người cung cấp thông tin (thường là bí mật hoặc cho cảnh sát), người chỉ điểm.
An informer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tout (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tout (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tout |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | touted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | touted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | touts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | touting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tout" là một động từ có nghĩa là quảng cáo hoặc ca ngợi một sản phẩm, dịch vụ hoặc người một cách thái quá nhằm thu hút sự chú ý và tạo ra sự quan tâm. Trong tiếng Anh Anh, "tout" có thể được sử dụng để chỉ người đi bán vé chợ đen, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này chủ yếu liên quan đến việc quảng cáo. Cách phát âm cũng có sự khác biệt, với giọng Anh thường nhấn mạnh âm "t" hơn so với giọng Mỹ.