Bản dịch của từ Tout trong tiếng Việt

Tout

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tout(Noun)

tˈaʊt
tˈaʊt
01

Người chuyên cung cấp thông tin/mẹo cá cược đua ngựa (hoặc đua xe) và thường yêu cầu được chia phần tiền thắng nếu người theo lời họ thắng cược.

A person who offers racing tips for a share of any resulting winnings.

Ví dụ
02

Người mua vé (hoặc vé sự kiện) với mục đích mua số lượng lớn rồi bán lại kiếm lời; thường là mua trước, gom vé hiếm rồi bán giá cao hơn.

A person who buys up tickets for an event to resell them at a profit.

Ví dụ
03

Người cung cấp thông tin (thường là bí mật hoặc cho cảnh sát), người chỉ điểm.

An informer.

Ví dụ

Tout(Verb)

tˈaʊt
tˈaʊt
01

Quảng bá, chào mời đưa mẹo/đầu tư cá cược đua ngựa (hoặc cuộc đua) cho người khác để đổi lấy một phần tiền thắng (nhận chiết khấu từ tiền thắng cược).

Offer racing tips for a share of any resulting winnings.

Ví dụ
02

Cố gắng bán hoặc tiếp thị một thứ gì đó bằng cách quảng cáo, khuyên răn hoặc tiếp cận liên tục, đôi khi một cách sốt sắng hoặc quấy rầy.

Attempt to sell (something), typically by a direct or persistent approach.

Ví dụ

Dạng động từ của Tout (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Tout

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Touted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Touted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Touts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Touting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ