Bản dịch của từ Toward stability trong tiếng Việt

Toward stability

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toward stability(Phrase)

tˈaʊəd stəbˈɪlɪti
ˈtaʊɝd ˌstæˈbɪɫəti
01

Di chuyển hoặc hướng tới việc đạt được sự ổn định

Moving or aiming to achieve stability

Ví dụ
02

Theo hướng ổn định

In the direction of stability

Ví dụ
03

Đề cập đến những nỗ lực hoặc hành động thúc đẩy sự ổn định

Referring to efforts or actions that promote stability

Ví dụ