Bản dịch của từ Town center trong tiếng Việt

Town center

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Town center(Noun)

tˈaʊn sˈɛntɐ
ˈtaʊn ˈsɛntɝ
01

Nơi tập trung của mọi người và diễn ra nhiều hoạt động đa dạng.

A place where people gather and a variety of activities take place.

这是人们聚集、开展各种活动的地方。

Ví dụ
02

Vị trí của các dịch vụ chính và cơ sở vật chất trong một thị trấn

The location of services and main facilities within a town

城镇中主要服务设施和机构的布局位置

Ví dụ
03

Khu trung tâm của một thành phố thường là nơi tập trung các hoạt động buôn bán và dịch vụ.

The downtown area of a city is usually the hub of commerce and services.

城市的中心地带,通常是商业和服务业集中的区域。

Ví dụ