Bản dịch của từ Toy with trong tiếng Việt

Toy with

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toy with(Verb)

tˈɔɪ wˈɪð
tˈɔɪ wˈɪð
01

Chơi đùa qua loa

To fiddle with something casually or without taking it seriously

随意玩玩

Ví dụ
02

Đánh giá something một cách hời hợt, không nghiêm túc

To look at something without any serious intention

随意看看,不打算真的在乎。

Ví dụ
03

Thể hiện sự tán tỉnh hoặc trêu đùa nhẹ nhàng

Engaging in flirtation or some light teasing.

调情或轻度戏谑

Ví dụ