Anh - Việt

Bản dịch của từ Flirtation trong tiếng Việt

flirtation

Noun

flirtation (Noun)

/flɚtˈeɪʃn/
/flɚɹtˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01 · Một khoảng thời gian thử nghiệm hoặc hứng thú với một ý tưởng hoặc hoạt động nào đó, thường mang tính tạm thời, không quá nghiêm túc.

Một khoảng thời gian thử nghiệm hoặc hứng thú với một ý tưởng hoặc hoạt động nào đó, thường mang tính tạm thời, không quá nghiêm túc.

A period of experimentation with or interest in a particular idea or activity.

Ví dụ
Trong thời thiếu niên, cô tham gia vào việc tán tỉnh với các sở thích khác nhau.During her teenage years, she engaged in flirtation with different hobbies.
Sự tán tỉnh của anh ta với nhiếp ảnh đã đưa anh ta theo đuổi nó như một nghề nghiệp.His flirtation with photography led him to pursue it as a career.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một hành động hoặc lời nói mang tính tán tỉnh; một lần tỏ ý thích, chọc ghẹo tình cảm với người khác theo cách nhẹ nhàng, đùa vui.

Một hành động hoặc lời nói mang tính tán tỉnh; một lần tỏ ý thích, chọc ghẹo tình cảm với người khác theo cách nhẹ nhàng, đùa vui.

An instance of flirting.

Ví dụ
Cô ấy tham gia vào mối quan hệ tình cảm ở bữa tiệc.She engaged in flirtation at the party.
Mối quan hệ tình cảm của họ rõ ràng với mọi người.Their flirtation was evident to everyone present.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Hành động tán tỉnh, ve vãn người khác một cách nhẹ nhàng, chơi đùa trong chuyện hẹn hò chứ không nghiêm túc.

Hành động tán tỉnh, ve vãn người khác một cách nhẹ nhàng, chơi đùa trong chuyện hẹn hò chứ không nghiêm túc.

Playing at courtship coquetry.

Ví dụ
Sự tán tỉnh với người lạ đẹp trai của cô gây chú ý tại bữa tiệc.Her flirtation with the handsome stranger raised eyebrows at the party.
Sự tán tỉnh tinh tế giữa đồng nghiệp là chủ đề nói chuyện trong văn phòng.The subtle flirtation between the colleagues was the talk of the office.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của flirtation (Noun)

SingularPlural

flirtation

flirtations