Anh - Việt
flirtation
Noun
flirtation (Noun)
/flɚtˈeɪʃn/
/flɚɹtˈeɪʃn/
AI
Nghĩa 01 · Một khoảng thời gian thử nghiệm hoặc hứng thú với một ý tưởng hoặc hoạt động nào đó, thường mang tính tạm thời, không quá nghiêm túc.
Một khoảng thời gian thử nghiệm hoặc hứng thú với một ý tưởng hoặc hoạt động nào đó, thường mang tính tạm thời, không quá nghiêm túc.
A period of experimentation with or interest in a particular idea or activity.
Ví dụ
Trong thời thiếu niên, cô tham gia vào việc tán tỉnh với các sở thích khác nhau.During her teenage years, she engaged in flirtation with different hobbies.
Sự tán tỉnh của anh ta với nhiếp ảnh đã đưa anh ta theo đuổi nó như một nghề nghiệp.His flirtation with photography led him to pursue it as a career.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy tham gia vào mối quan hệ tình cảm ở bữa tiệc.She engaged in flirtation at the party.
Mối quan hệ tình cảm của họ rõ ràng với mọi người.Their flirtation was evident to everyone present.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự tán tỉnh với người lạ đẹp trai của cô gây chú ý tại bữa tiệc.Her flirtation with the handsome stranger raised eyebrows at the party.
Sự tán tỉnh tinh tế giữa đồng nghiệp là chủ đề nói chuyện trong văn phòng.The subtle flirtation between the colleagues was the talk of the office.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của flirtation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
flirtation | flirtations |