Bản dịch của từ Flirtation trong tiếng Việt

Flirtation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flirtation(Noun)

flɚtˈeɪʃn
flɚɹtˈeɪʃn
01

Một khoảng thời gian thử nghiệm hoặc hứng thú với một ý tưởng hoặc hoạt động nào đó, thường mang tính tạm thời, không quá nghiêm túc.

A period of experimentation with or interest in a particular idea or activity.

短暂的尝试或兴趣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hành động hoặc lời nói mang tính tán tỉnh; một lần tỏ ý thích, chọc ghẹo tình cảm với người khác theo cách nhẹ nhàng, đùa vui.

An instance of flirting.

调情的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động tán tỉnh, ve vãn người khác một cách nhẹ nhàng, chơi đùa trong chuyện hẹn hò chứ không nghiêm túc.

Playing at courtship coquetry.

调情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Flirtation (Noun)

SingularPlural

Flirtation

Flirtations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ