Bản dịch của từ Trade lane trong tiếng Việt
Trade lane

Trade lane (Noun)
Một tuyến đường hoặc lối đi được sử dụng cho việc vận chuyển và các hoạt động thương mại.
A route or path used for commercial transport and trade activities.
The new trade lane connects Vietnam to the United States efficiently.
Làn đường thương mại mới kết nối Việt Nam với Hoa Kỳ một cách hiệu quả.
The trade lane does not support small local businesses in the area.
Làn đường thương mại không hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ địa phương trong khu vực.
Which trade lane is most popular for exporting goods from Asia?
Làn đường thương mại nào phổ biến nhất để xuất khẩu hàng hóa từ châu Á?
Một lộ trình thường xuyên và được thiết lập để vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là trong thương mại quốc tế.
A regular and established route for transporting goods, particularly in international trade.
The trade lane between Vietnam and the USA is very busy.
Đường thương mại giữa Việt Nam và Mỹ rất bận rộn.
There is no trade lane connecting small towns to major cities.
Không có đường thương mại nào kết nối các thị trấn nhỏ với thành phố lớn.
Is the trade lane to Europe still open after the pandemic?
Đường thương mại đến châu Âu vẫn mở sau đại dịch chứ?
The new trade lane connects Vietnam to Europe for better market access.
Làn đường thương mại mới kết nối Việt Nam với châu Âu để tiếp cận thị trường tốt hơn.
The trade lane does not include any routes to South America yet.
Làn đường thương mại chưa bao gồm bất kỳ tuyến đường nào đến Nam Mỹ.
Which trade lane will improve trade between Asia and Africa the most?
Làn đường thương mại nào sẽ cải thiện thương mại giữa châu Á và châu Phi nhất?