Bản dịch của từ Trade lane trong tiếng Việt

Trade lane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trade lane (Noun)

tɹˈeɪd lˈeɪn
tɹˈeɪd lˈeɪn
01

Một tuyến đường hoặc lối đi được sử dụng cho việc vận chuyển và các hoạt động thương mại.

A route or path used for commercial transport and trade activities.

Ví dụ

The new trade lane connects Vietnam to the United States efficiently.

Làn đường thương mại mới kết nối Việt Nam với Hoa Kỳ một cách hiệu quả.

The trade lane does not support small local businesses in the area.

Làn đường thương mại không hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ địa phương trong khu vực.

Which trade lane is most popular for exporting goods from Asia?

Làn đường thương mại nào phổ biến nhất để xuất khẩu hàng hóa từ châu Á?

02

Một lộ trình thường xuyên và được thiết lập để vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là trong thương mại quốc tế.

A regular and established route for transporting goods, particularly in international trade.

Ví dụ

The trade lane between Vietnam and the USA is very busy.

Đường thương mại giữa Việt Nam và Mỹ rất bận rộn.

There is no trade lane connecting small towns to major cities.

Không có đường thương mại nào kết nối các thị trấn nhỏ với thành phố lớn.

Is the trade lane to Europe still open after the pandemic?

Đường thương mại đến châu Âu vẫn mở sau đại dịch chứ?

03

Một tuyến đường vận chuyển cụ thể kết nối các thị trường và khu vực khác nhau.

A specific shipping route that connects different markets and regions.

Ví dụ

The new trade lane connects Vietnam to Europe for better market access.

Làn đường thương mại mới kết nối Việt Nam với châu Âu để tiếp cận thị trường tốt hơn.

The trade lane does not include any routes to South America yet.

Làn đường thương mại chưa bao gồm bất kỳ tuyến đường nào đến Nam Mỹ.

Which trade lane will improve trade between Asia and Africa the most?

Làn đường thương mại nào sẽ cải thiện thương mại giữa châu Á và châu Phi nhất?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Trade lane cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Trade lane

Không có idiom phù hợp