Bản dịch của từ Trafficker trong tiếng Việt

Trafficker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trafficker(Noun)

tɹˈæfɪkɚz
tɹˈæfɪkɚz
01

Người buôn lậu — những người vận chuyển hàng hóa hoặc con người một cách bất hợp pháp để kiếm lợi.

People who illegally transport goods or people for profit.

非法运输者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Trafficker (Noun)

SingularPlural

Trafficker

Traffickers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ