transgressor
NounVerb
transgressor (Noun)
/tɹænzgɹˈɛsɚ/
/tɹænzgɹˈɛsɚ/
AI
Ví dụ
Người vi phạm đã bị phạt vì vi phạm quy định về tiếng ồn của thành phố.The transgressor was fined for violating the city's noise ordinance.
Nhiều người tin rằng người vi phạm nên chịu hình phạt nặng hơn trong xã hội.Many believe the transgressor should face harsher penalties in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
transgressor (Verb)
/tɹænzgɹˈɛsɚ/
/tɹænzgɹˈɛsɚ/
AI
Ví dụ
Người vi phạm đã vi phạm pháp luật trong cuộc biểu tình cuối tuần trước.The transgressor broke the law during the protest last weekend.
Người vi phạm đã không tôn trọng quy tắc đạo đức của cộng đồng.The transgressor did not respect the community's moral code.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transgressor" chỉ những cá nhân vi phạm quy tắc, luật lệ hoặc tiêu chuẩn đạo đức trong một bối cảnh xã hội nhất định. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường đề cập đến người vi phạm pháp luật. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ liên quan đến từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt hơi ít. Từ "transgressor" thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, triết học và xã hội học.