Anh - Việt

Bản dịch của từ Transgressor trong tiếng Việt

transgressor

NounVerb

transgressor (Noun)

/tɹænzgɹˈɛsɚ/
/tɹænzgɹˈɛsɚ/
AI

Nghĩa 01 · Người vi phạm — tức là người làm trái pháp luật hoặc làm điều sai về mặt đạo đức/giá trị xã hội.

Người vi phạm — tức là người làm trái pháp luật hoặc làm điều sai về mặt đạo đức/giá trị xã hội.

a person who breaks a law or moral code.

Ví dụ
Người vi phạm đã bị phạt vì vi phạm quy định về tiếng ồn của thành phố.The transgressor was fined for violating the city's noise ordinance.
Nhiều người tin rằng người vi phạm nên chịu hình phạt nặng hơn trong xã hội.Many believe the transgressor should face harsher penalties in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

transgressor (Verb)

/tɹænzgɹˈɛsɚ/
/tɹænzgɹˈɛsɚ/
AI

Nghĩa 01 · (danh từ chỉ người) người vi phạm — tức là người làm trái luật, mệnh lệnh hoặc quy tắc đạo đức.

(danh từ chỉ người) người vi phạm — tức là người làm trái luật, mệnh lệnh hoặc quy tắc đạo đức.

violate a law command moral code.

Ví dụ
Người vi phạm đã vi phạm pháp luật trong cuộc biểu tình cuối tuần trước.The transgressor broke the law during the protest last weekend.
Người vi phạm đã không tôn trọng quy tắc đạo đức của cộng đồng.The transgressor did not respect the community's moral code.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh