ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Transitioning
Thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác
To change from this state or condition to another.
从一种状态或条件转变到另一种状态或条件
Di chuyển từ nơi này sang nơi khác
Traveling from one place to another
从这个地方到另一个地方的交通方式
Trải qua quá trình chuyển đổi hoặc phát triển
Go through a process of change or growth.
经历了一段变化或成长的过程
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/transitioning/