Bản dịch của từ Transitioning trong tiếng Việt
Transitioning
Verb

Transitioning (Verb)
trænsˈɪʃənɪŋ
trænˈzɪʃənɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trải qua một quá trình thay đổi hoặc phát triển
To undergo a process of change or development
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
