Bản dịch của từ Transmission facility trong tiếng Việt

Transmission facility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transmission facility(Noun)

trænsmˈɪʃən fəsˈɪlɪti
ˈtrænzˈmɪʃən fəˈsɪɫəti
01

Một tổ chức hoạt động trong lĩnh vực truyền tải tài nguyên hoặc thông tin.

An establishment that operates in the field of transmitting resources or communications

Ví dụ
02

Một cơ sở được thiết kế để truyền tải tín hiệu dữ liệu hoặc thông tin.

A facility designed for the transmission of data signals or information

Ví dụ
03

Nơi chứa đựng hoặc điều hành các dịch vụ truyền tải.

A place where transmission services are housed or operated

Ví dụ