transmittal
Noun
transmittal (Noun)
/tɹænsmˈɪtl/
/tɹænsmˈɪtl/
AI
Ví dụ
Tôi đã đính kèm bản gửi đến email của bạn.I attached the transmittal to the email for you.
Cô ấy quên đính kèm bản gửi với giấy tờ.She forgot to include the transmittal with the paperwork.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transmittal" chỉ hành động hoặc quá trình chuyển giao tài liệu, thông tin hoặc dữ liệu từ một cá nhân hoặc tổ chức sang một cá nhân hoặc tổ chức khác. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như pháp lý, kinh doanh và công nghệ thông tin. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách viết hay nghĩa, tuy nhiên, trong giao tiếp, người Mỹ có thể sử dụng các từ thay thế như "delivery" hoặc "submission" nhiều hơn trong ngữ cảnh cụ thể.