trapping
trapping (Noun)
Nghĩa 01 · Một loại dây cương, yên hoặc đồ trang trí dùng để trang hoàng ngựa; thường là vật dụng trang trí, dây nối hoặc phụ kiện cho ngựa (ví dụ dây yếm, dây cương trang trí).
Một loại dây cương, yên hoặc đồ trang trí dùng để trang hoàng ngựa; thường là vật dụng trang trí, dây nối hoặc phụ kiện cho ngựa (ví dụ dây yếm, dây cương trang trí).
A horses ornamental harness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của trapping (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
những vật dụng thông thường usual trappings | Cô ấy thích tránh những điều bình thường trong các buổi tụ tập xã hội. She preferred to avoid the usual trappings of social gatherings. |
ngoại bề ngoại giáp external trappings | Nhiều người đánh giá cao những hình thức bên ngoài hơn kết nối xã hội thật sự. Many people value external trappings over genuine social connections today. |
dấu hiệu rõ ràng visible trappings | Người phụ nữ giàu có khoe trang bị hầm hố rõ ràng của mình. The wealthy socialite flaunted her visible trappings of luxury. |
phong cách truyền thống traditional trappings | Đám cưới đầy những bộ trang phục truyền thống như chiếc váy trắng. The wedding was full of traditional trappings like the white dress. |
bề ngoài outward trappings | Cô tập trung vào giá trị bên trong thay vì vẻ bề ngoài của giàu có. She focused on inner values rather than outward trappings of wealth. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trapping" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, thể hiện hành động bắt giữ hoặc giam giữ một cái gì đó, thường liên quan đến động vật hoang dã. Trong ngữ cảnh sinh thái học, trapping được sử dụng để chỉ các phương pháp nghiên cứu hoặc quản lý quần thể động vật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm không khác nhau, tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi theo từng vùng, với tiếng Anh Anh thường liên quan đến bảo tồn động vật, còn tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào việc kiểm soát quần thể gây hại.