Anh - Việt

Bản dịch của từ Trapping trong tiếng Việt

trapping

Noun

trapping (Noun)

/tɹˈæpɪŋz/
/tɹˈæpɪŋz/
AI

Nghĩa 01 · Một loại dây cương, yên hoặc đồ trang trí dùng để trang hoàng ngựa; thường là vật dụng trang trí, dây nối hoặc phụ kiện cho ngựa (ví dụ dây yếm, dây cương trang trí).

Một loại dây cương, yên hoặc đồ trang trí dùng để trang hoàng ngựa; thường là vật dụng trang trí, dây nối hoặc phụ kiện cho ngựa (ví dụ dây yếm, dây cương trang trí).

A horses ornamental harness.

Ví dụ
Cuộc diễu hành có trang trí đẹp mắt trên ngựa.The parade featured beautifully decorated trapping on the horses.
Sự kiện đua ngựa trưng bày thiết kế trang trí tinh xảo cho cuộc thi.The equestrian event showcased intricate trapping designs for the competition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của trapping (Noun)

ADJECTIVE + trappingsPHRASESPREPOSITION
Kết hợp từ của trapping
Collocation
Ví dụ

những vật dụng thông thường

usual trappings

Cô ấy thích tránh những điều bình thường trong các buổi tụ tập xã hội.

She preferred to avoid the usual trappings of social gatherings.

ngoại bề ngoại giáp

external trappings

Nhiều người đánh giá cao những hình thức bên ngoài hơn kết nối xã hội thật sự.

Many people value external trappings over genuine social connections today.

dấu hiệu rõ ràng

visible trappings

Người phụ nữ giàu có khoe trang bị hầm hố rõ ràng của mình.

The wealthy socialite flaunted her visible trappings of luxury.

phong cách truyền thống

traditional trappings

Đám cưới đầy những bộ trang phục truyền thống như chiếc váy trắng.

The wedding was full of traditional trappings like the white dress.

bề ngoài

outward trappings

Cô tập trung vào giá trị bên trong thay vì vẻ bề ngoài của giàu có.

She focused on inner values rather than outward trappings of wealth.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh