traumatizing
Adjective
traumatizing (Adjective)
/tɹɔmətaɪzɪŋ/
/tɹɔmətaɪzɪŋ/
AI
Ví dụ
Vụ tai nạn đã gây tổn thương cho cả cộng đồng.The accident was traumatizing for the entire community.
Trải nghiệm gây tổn thương để lại ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tâm thần của cô ấy.The traumatizing experience left a lasting impact on her mental health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "traumatizing" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là gây ra chấn thương tâm lý hoặc cảm xúc đáng kể, thường liên quan đến những trải nghiệm đau thương. Trong tiếng Anh Mỹ, "traumatizing" thường được sử dụng nhiều hơn so với tiếng Anh Anh, nơi "traumatising" được ưu tiên. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách viết, với "-ize" trong tiếng Mỹ và "-ise" trong tiếng Anh. Cả hai đều mang nghĩa tương tự, nhưng sự phổ biến của từ ngữ có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa.