Anh - Việt

Bản dịch của từ Traumatizing trong tiếng Việt

traumatizing

Adjective

traumatizing (Adjective)

/tɹɔmətaɪzɪŋ/
/tɹɔmətaɪzɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Gây tổn thương nặng về tinh thần hoặc cảm xúc cho ai đó; khiến ai đó bị sang chấn, ám ảnh hoặc chịu stress tinh thần nghiêm trọng.

Causing someone to suffer severely from mental or emotional stress.

Ví dụ
Vụ tai nạn đã gây tổn thương cho cả cộng đồng.The accident was traumatizing for the entire community.
Trải nghiệm gây tổn thương để lại ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe tâm thần của cô ấy.The traumatizing experience left a lasting impact on her mental health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh