travel sick
AdjectiveNoun
travel sick (Adjective)
/tɹəvˈɛlsɨk/
/tɹəvˈɛlsɨk/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn cảm thấy say tàu xe trên những chuyến xe buýt dài.She always feels travel sick on long bus rides.
Đứa trẻ trở nên say tàu khi đi du thuyền.The child became travel sick during the boat trip.
travel sick (Noun)
/tɹəvˈɛlsɨk/
/tɹəvˈɛlsɨk/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn bị say tàu xe dài.She always gets travel sick on long bus rides.
Sự say tàu xe của anh ấy ngăn cản anh ấy thưởng thức chuyến đi đường.His travel sickness prevented him from enjoying the road trip.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Travel sick" là cụm từ tiếng Anh chỉ cảm giác khó chịu, buồn nôn do sự di chuyển gây ra, thường gặp khi di chuyển bằng phương tiện như ô tô, máy bay hay tàu hỏa. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này ít được sử dụng, thường thay bằng "motion sickness". Tuy nhiên, "travel sick" phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh. Về mặt ngữ nghĩa, hai cụm từ này đều chỉ trạng thái không thoải mái do chuyển động, nhưng cách diễn đạt và tần suất sử dụng có sự khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.