Bản dịch của từ Treasure trong tiếng Việt

Treasure

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Treasure(Noun)

trˈɛʒɐ
ˈtrɛʒɝ
01

Một lượng kim loại quý, đá quý hoặc các vật có giá trị khác

Some amount of precious metals, gemstones, or other valuable items.

一些贵金属、宝石或其他贵重物品。

Ví dụ
02

Điều có giá trị hoặc được trân trọng cao

Something that is valued or treasured.

被高度珍视或重视的事物

Ví dụ
03

Một người được coi trọng hoặc rất quan trọng đối với ai đó

Someone who is highly valued or very important to someone else.

对某人来说极其重要或珍贵的人

Ví dụ

Treasure(Verb)

trˈɛʒɐ
ˈtrɛʒɝ
01

Trọng dụng, coi trọng như vật quý giá

An amount of precious metals, gemstones, or other valuable items.

高度珍视,视为珍贵

Ví dụ
02

Bảo quản hoặc lưu giữ một vật có giá trị để sử dụng sau này

Something that is valued or cherished.

保存或存放有价值的东西以备将来使用

Ví dụ
03

Tìm hoặc khám phá thứ gì đó có giá trị lớn.

Someone who is highly valued or important to someone else.

对某人来说,一个具有重要价值或意义的人

Ví dụ