treasured
treasured (Adjective)
Nghĩa 01
Được trân trọng, quý giá vì mang giá trị cá nhân (kỷ niệm, tình cảm hoặc ý nghĩa đặc biệt với người sở hữu).
Valued especially having a personal value.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của treasured (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
treasured trân quý | more treasured trân trọng hơn | most treasured trân trọng nhất |
treasured (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của "treasure" — nghĩa là đã coi trọng, trân trọng, giữ gìn như một vật quý hoặc đã cất giữ như kho báu.
simple past and past participle of treasure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của treasured (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | treasure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | treasured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | treasured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | treasures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | treasuring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "treasured" là một tính từ miêu tả những vật phẩm hoặc kỷ niệm có giá trị tinh thần hoặc vật chất sâu sắc. Nó thường được sử dụng để chỉ sự trân trọng và đánh giá cao đối với những thứ mà người ta giữ gìn hoặc bảo tồn. Trong tiếng Anh, "treasured" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hoặc ý nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do trọng âm và ngữ điệu trong từng ngữ cảnh.