Anh - Việt

Bản dịch của từ Treasured trong tiếng Việt

treasured

AdjectiveVerb

treasured (Adjective)

/tɹˈɛʒɚd/
/tɹˈɛʒɚd/
AI

Nghĩa 01

Được trân trọng, quý giá vì mang giá trị cá nhân (kỷ niệm, tình cảm hoặc ý nghĩa đặc biệt với người sở hữu).

Valued especially having a personal value.

Ví dụ
Vật thừa kế gia đình quý giá của cô đã được truyền lại qua các thế hệ.Her treasured family heirloom was passed down for generations.
Anh ấy không muốn tách khỏi những ký ức thơ ấu quý giá của mình.He didn't want to part with his treasured childhood memories.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của treasured (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

treasured

trân quý

more treasured

trân trọng hơn

most treasured

trân trọng nhất

treasured (Verb)

/tɹˈɛʒɚd/
/tɹˈɛʒɚd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của "treasure" — nghĩa là đã coi trọng, trân trọng, giữ gìn như một vật quý hoặc đã cất giữ như kho báu.

simple past and past participle of treasure.

Ví dụ
Cô ấy trân trọng những kỷ niệm của ngày thi IELTS của mình.She treasured the memories of her IELTS exam day.
Anh ấy không trân trọng phản hồi từ bài thi nói IELTS.He did not treasure the feedback from the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của treasured (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

treasure

V2

Quá khứ đơn

Past simple

treasured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

treasured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

treasures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

treasuring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh