ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Treasure
Một số lượng kim loại quý, đá quý hoặc các vật phẩm giá trị khác.
A quantity of valuable metals gems or other valuable objects
Một thứ được coi trọng hoặc trân quý.
Something that is highly valued or prized
Một người được đánh giá cao hoặc rất quan trọng đối với ai đó
A person who is highly valued or important to someone
Một lượng kim loại quý, đá quý hoặc các vật phẩm có giá trị khác.
To value highly to consider precious
Một thứ gì đó được coi trọng hoặc quý giá.
To keep or store something valuable for future use
Một người có giá trị cao hoặc quan trọng đối với ai đó.
To find or discover something of great worth