Anh - Việt
trebled
Verb
trebled (Verb)
/trˈɛbəld/
/ˈtrɛbəɫd/
AI
Ví dụ
Trong cuộc bầu cử năm 2024, mạng xã hội đã làm lượng khán giả của Maya tăng gấp ba.Social media trebled Maya's audience during the 2024 election.
Sau chiến dịch của John, phạm vi tiếp cận trực tuyến của tổ chức từ thiện này chưa bao giờ tăng gấp ba.The charity's online reach never trebled after John's campaign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Để nhân ba
Để nhân ba
To triple
Ví dụ
Sau đại dịch, việc sử dụng mạng xã hội của thanh thiếu niên Hà Nội đã tăng gấp ba.After the pandemic, social media use trebled among teenagers in Hanoi.
Năm 2023, niềm tin xã hội chưa bao giờ tăng lên ba lần dù có các chương trình cộng đồng mới.In 2023, social trust never trebled despite new community programs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau chiến dịch của Maya, ngân sách tổ chức từ thiện đã tăng gấp ba, từ 2.000 lên 6.000 đô la.After Maya's campaign, the charity's budget trebled from $2,000 to $6,000.
Tiền thuê nhà trong khu phố chưa bao giờ tăng gấp ba sau chương trình nhà ở xã hội năm 2020.The neighborhood's rent never trebled after the 2020 social housing program.
Từ tiếng Việt gần nghĩa