Anh - Việt

Bản dịch của từ Trenchancy trong tiếng Việt

trenchancy

NounAdjective

trenchancy (Noun)

/tɹˈɛntʃənsi/
/tɹˈɛntʃənsi/
AI

Nghĩa 01 · Tính chất mạnh mẽ, sắc bén và có sức thuyết phục hoặc hiệu quả cao; khả năng diễn đạt hoặc lập luận một cách dứt khoát, rõ ràng và gây ấn tượng mạnh.

Tính chất mạnh mẽ, sắc bén và có sức thuyết phục hoặc hiệu quả cao; khả năng diễn đạt hoặc lập luận một cách dứt khoát, rõ ràng và gây ấn tượng mạnh.

the quality of being very forceful or effective.

Ví dụ
Sự sắc bén trong bài phát biểu của Martin Luther King Jr. đã truyền cảm hứng cho nhiều người hành động.The trenchancy of Martin Luther King Jr.'s speech inspired many to act.
Sự sắc bén trong lập luận của cô ấy không thuyết phục được khán giả chút nào.The trenchancy of her arguments did not convince the audience at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

trenchancy (Adjective)

/tɹˈɛntʃənsi/
/tɹˈɛntʃənsi/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả tính sắc bén, nhạy bén hoặc hiệu quả cao trong cách biểu đạt, suy nghĩ hoặc phân tích — nói hoặc viết một cách rõ ràng, sâu sắc và có sức thuyết phục.

Mô tả tính sắc bén, nhạy bén hoặc hiệu quả cao trong cách biểu đạt, suy nghĩ hoặc phân tích — nói hoặc viết một cách rõ ràng, sâu sắc và có sức thuyết phục.

keen or effective.

Ví dụ
Sự sắc sảo của cô ấy trong các cuộc tranh luận gây ấn tượng với mọi người ở trung tâm cộng đồng.Her trenchancy in debates impresses everyone at the community center.
Sự sắc sảo của anh ấy không giúp giải quyết xung đột xã hội một cách hiệu quả.His trenchancy does not help in resolving social conflicts effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh