trenchant
trenchant (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mô tả cách diễn đạt hoặc phong cách nói/viết rõ ràng, sắc bén, mạnh mẽ và thẳng thắn; lời nói/viết có sức ảnh hưởng, súc tích và dễ đi thẳng vào vấn đề.
Mô tả cách diễn đạt hoặc phong cách nói/viết rõ ràng, sắc bén, mạnh mẽ và thẳng thắn; lời nói/viết có sức ảnh hưởng, súc tích và dễ đi thẳng vào vấn đề.
Vigorous or incisive in expression or style.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trenchant" có nghĩa là sắc bén, mạnh mẽ và sâu sắc, thường được sử dụng để mô tả ý kiến, lập luận hoặc phê bình. Trong tiếng Anh, nó có thể được sử dụng như tính từ để thể hiện khả năng phân tích rõ ràng và sâu sắc. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay ý nghĩa của từ này. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng khi từ này thường được dùng trong bối cảnh văn học hoặc triết học, nơi cần đến sự nhấn mạnh vào tính chất phân tích.