Anh - Việt

Bản dịch của từ Trenchant trong tiếng Việt

trenchant

Adjective

trenchant (Adjective)

/tɹˈɛntʃnt/
/tɹˈɛntʃnt/
AI

Nghĩa 01 · mô tả vũ khí hoặc dụng cụ có lưỡi sắc, có cạnh nhọn, dễ cắt hoặc chém

mô tả vũ khí hoặc dụng cụ có lưỡi sắc, có cạnh nhọn, dễ cắt hoặc chém

of a weapon or tool having a sharp edge.

Ví dụ
Những nhận xét sắc bén của cô ấy đã xua tan căng thẳng trong cuộc họp.Her trenchant remarks cut through the tension in the meeting.
Những bình luận của anh ấy không đủ sắc bén cho cuộc thảo luận nghiêm túc.His comments were not trenchant enough for the serious discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Mô tả cách diễn đạt hoặc phong cách nói/viết rõ ràng, sắc bén, mạnh mẽ và thẳng thắn; lời nói/viết có sức ảnh hưởng, súc tích và dễ đi thẳng vào vấn đề.

Mô tả cách diễn đạt hoặc phong cách nói/viết rõ ràng, sắc bén, mạnh mẽ và thẳng thắn; lời nói/viết có sức ảnh hưởng, súc tích và dễ đi thẳng vào vấn đề.

Vigorous or incisive in expression or style.

Ví dụ
Những nhận xét sắc bén của cô về nghèo đói đã khơi dậy một cuộc thảo luận sôi nổi tại diễn đàn.Her trenchant remarks on poverty sparked a lively discussion at the forum.
Bài viết không cung cấp những hiểu biết sắc bén về các vấn đề bất bình đẳng xã hội.The article did not provide trenchant insights into social inequality issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh