incisive
incisive (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mô tả người hoặc cách suy nghĩ sắc bén, phân tích thông minh và rõ ràng; biết nhìn thấu vấn đề và diễn đạt súc tích, chính xác.
Mô tả người hoặc cách suy nghĩ sắc bén, phân tích thông minh và rõ ràng; biết nhìn thấu vấn đề và diễn đạt súc tích, chính xác.
of a person or mental process intelligently analytical and clearthinking.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incisive" có nghĩa là sắc bén, sâu sắc, thường được dùng để mô tả khả năng phân tích hoặc suy nghĩ rõ ràng và chính xác. Từ này xuất phát từ tiếng Latinh "incisivus", mang ý nghĩa cắt đứt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "incisive" có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa hay hình thức. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm thanh, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm do đặc điểm ngữ điệu của từng vùng.