Bản dịch của từ Trendy idea trong tiếng Việt

Trendy idea

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trendy idea(Phrase)

trˈɛndi ɪdˈiə
ˈtrɛndi ˈɪdiə
01

Một niềm tin hoặc kế hoạch phù hợp với xu hướng hiện tại

A belief or plan that aligns with current trends.

符合当前潮流的信念或计划

Ví dụ
02

Một ý tưởng mới mẻ hoặc hiện đại đang rất thịnh hành hiện nay.

A creative or modern concept is currently in vogue.

一个目前很流行的创新或现代观念

Ví dụ
03

Một ý tưởng hoặc khái niệm thịnh hành hoặc phổ biến

A popular or trendy concept or idea

这是一个正在流行或被追捧的概念或想法。

Ví dụ