trickling
trickling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trickling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trickle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trickled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trickled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trickles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trickling |
trickling (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trickling" là một động từ phân từ hiện tại của "trickle", mang nghĩa chỉ sự chảy chậm và liên tục của chất lỏng từ một nguồn nhỏ. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động nước, rượu hoặc các chất lỏng khác chảy ra từ một khe hở hay ống dẫn với tốc độ chậm. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "trickling" không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, nhưng trong một số ngữ cảnh, có thể thấy sự khác biệt trong việc sử dụng theo vùng miền.